SỞ Y TẾ VĨNH PHÚC
|
LỊCH THƯỜNG TRỰC TUẦN TỪ 09/07/2018 – 15/07/2018 |
|
||||||||
STT |
KHOA/PHÒNG |
THỨ 2 09/7 |
THỨ 3 10/7 |
THỨ 4 11/7 |
THỨ 5 12/7 |
THỨ 6 13/7 |
THỨ 7 14/7 |
CN 15/7 |
||
1 |
Lãnh đạo |
Tuấn |
Cán |
Anh |
Tịnh |
Hưng |
Thanh |
Giang |
||
2 |
Trưởng phiên trực |
Lãi |
Nam |
Quang |
Cường |
Hưng |
Tích |
Huy |
||
3 |
Cấp cứu |
Khang |
Long |
Tế |
Khang |
Giáp |
Mạnh |
Diệp |
||
4 |
Hồi sức TC-CĐ |
Trưởng |
Hà |
Trường |
Lượng |
Hiệp |
Hà |
Trường |
||
5 |
Ngoại tổng hợp |
Kiên |
Ngọc |
Kiên |
Minh |
Ngọc |
Thưởng |
Hùng |
||
6 |
Ngoại tiết niệu |
Quỳnh |
Tuấn |
Kiên |
Quỳnh |
Tuấn |
Định |
Quỳnh |
||
7 |
CTCH |
Tuấn |
Dũng |
Hoàng |
Tuấn |
Dũng |
Bộ |
Hoàng |
||
8 |
Ngoại thần kinh |
Đức |
Linh |
Đ.Hải |
H.Hải |
Nam |
Đức |
Đ.Hải |
||
9 |
Gây mê hồi sức |
Hải |
Chung |
Hòa |
Hải |
Anh |
Quang |
Chung |
||
10 |
Phụ sản |
Minh |
Hương |
Minh |
Hương |
Minh |
Lãi |
Hòa |
||
11 |
Nhi |
Hoan |
Thủy |
Ngọc |
Hồng |
Tuyến |
Quỳnh |
Tuấn |
||
12 |
Sơ sinh |
Thảo |
Thảnh |
Loan |
Thảo |
Thành |
Hiền |
Thành |
||
13 |
Nội tim mạch |
Cường |
L.Trang |
N.Trang |
Duy |
Lê |
N.Trang |
Duy |
||
14 |
Nội tổng hợp |
Tuấn |
Hương |
Giang |
Tuấn |
Bằng |
Hương |
Giang |
||
15 |
Nội tiêu hóa |
Huy |
Vân |
Huy |
Vinh |
Vân |
Huy |
Vinh |
||
16 |
Nội thần kinh |
V.Anh |
Phương |
Tuấn |
Tích |
Tuấn |
Phương |
V.Anh |
||
17 |
Nội A |
Hải |
Tuấn |
Thủy |
Hải |
Thủy |
Tuấn |
Hải |
||
18 |
Nội tiết |
Hằng |
Hường |
Thu |
Hằng |
Hường |
Hương |
Hằng |
||
19 |
Ung bướu |
Sơn |
Hảo |
Đ.Anh |
B.Dũng |
Sơn |
Hảo |
Đ.Anh |
||
20 |
Truyền nhiễm |
Đoàn |
Anh |
Hiền |
Đoàn |
Hiền |
Anh |
Đoàn |
||
21 |
Da liễu |
Thảo |
Yên |
Hường |
Loan |
Gấm |
Uyên |
Yên |
||
22 |
Vi sinh |
Công |
Đông |
Huyền |
Kiên |
Bình |
Hương |
Công |
||
23 |
CNTT |
Khánh |
Long |
Trường |
Hào |
Tuấn |
Vũ |
Việt |
||
24 |
Mắt |
Thúy |
Hà B |
Linh |
Phương |
Loan |
Hà B |
Mai |
||
25 |
Tai mũi họng |
Trang |
Dũng |
Quyên |
Hằng |
Đào |
Tuấn |
Sơn |
||
26 |
Răng hàm mặt |
Nhung |
Hà |
Quyên |
Trường |
Hiếu |
Hòa |
Trường |
||
27 |
Dược |
Thanh |
Hằng |
Phượng |
Bích |
Thành |
Huyền |
Sơn |
||
28 |
Huyết học -truyền máu |
Thái |
Viện |
Dương |
Thái |
Vân |
Ngân |
Viện |
||
29 |
Sinh hóa |
Tân |
Thúy |
Chung |
Xuân |
Thắm |
Thọ |
Quang |
||
30 |
CĐHA |
Hậu |
Kính |
Vũ |
Lương |
Hưng |
Hậu |
Kính |
||
31 |
Thận nhân tạo |
Thắm |
Đức |
Thám |
Đức |
Thắm |
Đức |
Thắm |
||
32 |
KSNK |
Việt |
Thủy |
Thành |
Cánh |
Huyền |
Thủy |
Hương |
||
33 |
Kế toán |
Nga |
Huyền |
Hằng |
Long |
Thúy |
Chung |
Long |
||
34 |
Điện nước |
Bạ – Nam |
Nhâm –Linh |
Minh – Sơn |
Hiếu – Dũng |
Bạ – Dự |
Nhâm – Hưng |
Minh – Nam |
||
35 |
Ô tô |
Việt – Hội |
Minh – Việt |
Phương – Minh |
Hội – Phương |
Việt – Hội |
Minh – Việt |
Phương – Minh |
||