|
LỊCH THƯỜNG TRỰC TUẦN TỪ 09/02/2026 - 15/02/2026 |
||||||||
| STT | KHOA/PHÒNG |
THỨ HAI 09/02/2026 |
THỨ BA 10/02/2026 |
THỨ TƯ 11/02/2026 |
THỨ NĂM 12/02/2026 |
THỨ SÁU 13/02/2026 |
THỨ 7 14/02/2026 |
CHỦ NHẬT 15/02/2026 |
| 1 |
Lãnh đạo 0965.051.010 |
Tích | Quang | Công | Việt | Giang | Phúc | Nam |
| 2 |
Trưởng phiên trực 0916.247.886 |
Giang | T. Hà | Trường | Trung | Minh | Trưởng | Lượng |
| 3 |
Cấp cứu 02113.696.311 |
Long - Sơn | Lượng - Học | Duy - Huy | Trường - Chuyên | Long - Đăng | Tế - Sơn | Hà - Học |
| 4 |
Hồi sức TC-CĐ 02113.696.898 |
Thảo | Sơn | Trường | Nhân | Quỳnh | Vĩnh | Sơn |
| 5 |
Đột quỵ 0211 3896.268 |
Toàn | Thiện | Chiến | Ngân | Thanh | Trưởng | Ngân |
| 6 |
Ngoại tổng hợp 02113.860.664 |
Thịnh- Tuyên | Phương- Hùng | Phúc- Cường | Phương- Hùng | Thịnh- Tuyên | Phương- Dương | Minh- Cường |
| 7 |
Phẫu thuật lồng ngực 02113.899.411 |
Thưởng | Hiếu | Minh | Cương | Hiếu | Tuấn | Thưởng |
| 8 |
Ngoại tiết niệu 02113.841.931 |
Trung | Định | Khanh | Quỳnh | Kiên | Tuấn | Hải |
| 9 |
Ngoại Ung bướu 02113.899.211 |
Hùng - Cương | Toán | Kiên - Long | Cường | Tước | Cường | Hùng |
| 10 |
CTCH 02113.696.320 |
Dũng A- Dũng C | Tuấn - Thắng | Hoàng - Dũng B | Minh - Dũng C | Bộ - Thắng | Tuấn - Nhật | Hưng - Hải |
| 11 |
Ngoại thần kinh 02113.696.321 |
Thọ | Đức | Anh | Nam | Linh - Hiếu | Đức | Linh - Thọ |
| 12 |
PT Gây mê hồi sức 02113.696219 |
Huệ | Diệp | Hiệp | Huệ | Hiệp | Diệp | Quang |
| 13 |
Phụ sản 02113.696.322 |
Lan - Linh - Hà | Hương - Đức - Sâm | Hòa - Quốc - T. Hòa | Lãi - Đức - Toàn | Hòa - Lan - T. Hòa | Hương - Linh - Sâm | Trung - Quốc - Hà |
| 14 |
Nhi 02113.696.232 |
Quỳnh | Ánh | Thanh | Tuyến | Hoan | Chang | Ánh |
| 15 |
Sơ sinh 02113.616.898 |
Huyền | Loan | Thành | Thảo | Mạnh | Huyền | Loan |
| 16 |
Trung tâm tim mạch 02113.696.315 |
Lê - Hương - D. Anh | Cường - Hoàn - L. Anh | N. Trang - Khuyên | Hằng - Minh | Công - Bắc | Mai - Ánh | L. Trang - D. Anh |
| 17 |
Nội tổng hợp 02113.696.313 |
Vân | Lan Anh | Hương | Quân | Giang | Vân | Lan Anh |
| 18 |
Huyết học lâm sàng 02113.877.268 |
Nhung | Linh | Phượng | Hiền | Linh | Nhung | Hạnh |
| 19 |
Nội tiêu hóa 02113.696.314 |
Huy | Vân | Liên | Hải Anh | Huyền | Ngọc | Liên |
| 20 |
Thần Kinh- Tâm Thần 02113.696.316 |
Tuấn | Thảo | T. Thảo | Tích | Thảo | T. Thảo | Tuấn |
| 21 |
Nội A 02113.696.096 |
Mai | Vinh | Khang | Mai | Vinh | Khang | Huệ |
| 22 |
Nội tiết 02113.712.968 |
Hường | Quang | Hạnh - Hường | Hường | Hằng | Quang | Hường |
| 23 |
Hóa trị 0862318367 |
Sơn | Thúy | Đ Hằng | Hảo | Thủy | Mạnh | Hiển |
| 24 |
Chăm sóc giảm nhẹ 02113.899.111 |
long | dũng | dương | đức anh | nhung | dũng | cường |
| 25 |
Truyền nhiễm 02113.843.616 |
Mai | Anh | Trọng | Hiền | Mai | Anh | Trọng |
| 26 |
Da liễu 02113.696.317 |
D.Hường | Hà | Thảo | D. Hường | Hà | D.Hường- L.Hường | Thảo |
| 27 |
CXK –PHCN 02113.566.889 |
Hằng | Tuấn | vừng | Vĩnh | Sinh | vừng | Tuấn |
| 28 |
Mắt BPT 02113.696.323 |
Hoa A | Loan | Thắng | Linh | Hoa B | Hảo | Phương |
| 29 | Mắt BPS | Nghĩa | Thúy | Huyền | Dương | Thanh | Mai | Dương |
| 30 |
Tai mũi họng 02113.846.802 |
Đại | Tuấn | Hướng | Sơn | Đại | Dung | Hướng |
| 31 |
Răng hàm mặt 02113.686.888 |
Hiếu | Thủy | Nam | Dương | Thành | Thao | Hiếu |
| 32 | Thận tiết niệu - lọc máu | |||||||
| 33 |
Dược 02113.841.001 |
Bích | Linh | Thúy | Hà | Yến | Hằng | Huyền |
| 34 |
Huyết học-Tr.máu 0888.863.277 |
Tuyết - Vân Anh | Thái - Toàn | Hải Anh - Vân A | Tâm - Giang | Dương - Quang | Thái - Khánh | Vân B - Vân Anh |
| 35 |
Hóa sinh 02113.696.324 |
Chung - Thành | Quang - P. Nam | Thúy - Quỳnh | Vân - Nga | Tân - Thắm | Chung - P. Nam | Xuân - Tân |
| 36 |
Vi sinh 02113.696.155 |
Binh- Đông | Công- Hương | Yến- Ng.hà | Kiên- Thảo | Bình- Bách | Hương- Đông | Yến- Ng.hà |
| 37 | CĐHA | Vũ - Anh | Huy - Trụ | Hậu- Quỳnh | Hưng - Hoàn | Tuấn - Long | Duy - Anh | Luân - Trụ |
| 38 |
KSNK 02113. 696. 326 |
Hiền - Huyền | Nhàn - Phương | Yên - Hương A | Thủy - Thu | Hiền - Toản | Nhàn - Hoa | Phương - Hiền |
| 39 |
Kế toán 02113.696.996 |
Chung | Lan Anh | Hồng Thu | Huệ | Hương | Thúy Hằng | Thơm |
| 40 |
Vận hành - Sửa chữa 0859.370.515 |
Trung - Phú | Hùng - Huy | Sơn - Linh | Luyện - Thủy | Nam - Trưởng | Tùng - Nhâm | Đăng - Phú |
| 41 |
Trực thiết bị 0832.976.115 |
Hưng | Linh | Cầu | Tùng | Lý | Thọ | Bạ |
| 42 |
Phòng cháy chữa cháy 0967.082.223 |
Thanh | Tuyên | Thanh | Tuyên | Thanh | Tuyên | Thanh |
| 43 |
Ô tô 0944.944.256 |
Dũng - Long | Hà - Dũng | Vũ - Hà | Minh - Vũ | Việt - Minh | Long - Việt | Dũng - Long |
| 44 |
CNTT 02113.696.115 |
Khánh | Long | Hào | Tuấn | Trường | Khánh | Long |
| 45 |
Khoa khám bệnh 02113.696.310 |
Nhung B | Nhung A | Nhàn | Huyền A | Liên | Linh | Nguyệt |
| 46 |
Bảo vệ 0387456931 |
Nam | Nam | Nam | Nam | Nam | Nam | Nam |
| 47 | Nhà đại thể (T.trú) | Quảng | Tâm | Quảng | Tâm | Quảng | Tâm | Quảng |
| LỊCH LÃNH ĐẠO DUYỆT PHẪU THUẬT CHỦ ĐỘNG | ||||||
| STT | KHOA/PHÒNG |
THỨ HAI 09/02/2026 |
THỨ BA 10/02/2026 |
THỨ TƯ 11/02/2026 |
THỨ NĂM 12/02/2026 |
THỨ SÁU 13/02/2026 |
| 1 | Lãnh đạo | Hương | Huy | Giang | Hương | Nam |