|
LỊCH THƯỜNG TRỰC TUẦN TỪ 26/01/2026 - 01/02/2026 |
||||||||
| STT | KHOA/PHÒNG |
THỨ HAI 26/01/2026 |
THỨ BA 27/01/2026 |
THỨ TƯ 28/01/2026 |
THỨ NĂM 29/01/2026 |
THỨ SÁU 30/01/2026 |
THỨ 7 31/01/2026 |
CHỦ NHẬT 01/02/2026 |
| 1 |
Lãnh đạo 0965.051.010 |
Nam | Tích | Việt | Hương | Quang | Công | Huy |
| 2 |
Trưởng phiên trực 0916.247.886 |
Viện | Giang | Huy | Giáp | Quyền | Diệp | Khang |
| 3 |
Cấp cứu 02113.696.311 |
Tế - Huy | Long - Chuyên | Lượng - Đăng | Duy - Sơn | Trường - Tiến | Lượng - Chuyên | Duy - Sơn |
| 4 |
Hồi sức TC-CĐ 02113.696.898 |
Trường | Thảo | Quỳnh | Trường | Sơn | Vĩnh | Thảo |
| 5 |
Đột quỵ 0211 3896.268 |
Toàn | Trưởng | Ngân | Thanh | Thiện | Toàn | Chiến |
| 6 |
Ngoại tổng hợp 02113.860.664 |
Thịnh- Tuyên | Minh- Hùng | Phúc- Cường | Phương- Hùng | Phúc- Cường | Thịnh- Tuyên | Phương- Dương |
| 7 |
Phẫu thuật lồng ngực 02113.899.411 |
Cương | Thưởng | Hiếu | Cương | Minh | Tuấn | Hiếu |
| 8 |
Ngoại tiết niệu 02113.841.931 |
Định | Kiên | Tuấn | Định | Khanh | Hải | Trung |
| 9 |
Ngoại Ung bướu 02113.899.211 |
Toán | Kiên - Long | Hùng | Kiên - Long | Tước | Cường | Hùng - Cương |
| 10 |
CTCH 02113.696.320 |
Bộ- Dũng B | Tuấn- Thắng | Minh- Dũng C | Hoàng- Dũng B | Tuấn- Thắng | Hưng- Nhật | Dũng A- Dũng C |
| 11 |
Ngoại thần kinh 02113.696.321 |
Anh | Đức | Hải - Hiếu | Nam | Linh - Hiếu | Anh | Hải - Thọ |
| 12 |
PT Gây mê hồi sức 02113.696219 |
Diệp | Quang | Hiệp | Diệp | Huệ | Hiệp | Huệ |
| 13 |
Phụ sản 02113.696.322 |
Hương - Thúy - Hà | Lan - Đức - T. Hòa | Hòa - Quốc - Sâm | Lãi - Toàn- T. Hòa | Lan - Quốc - Sâm | Hương - Thúy - T. Hương | Trung - Linh - Toàn |
| 14 |
Nhi 02113.696.232 |
Ánh | Chang | Tuyến | Thanh | Hoan | Quỳnh | Chang |
| 15 |
Sơ sinh 02113.616.898 |
Loan | Thành | Hiền | Mạnh | Huyền | Loan | Thành |
| 16 |
Trung tâm tim mạch 02113.696.315 |
N. Trang - L. Trang | Hằng - Hương | Công - Minh - Anh | N. Trang - Ánh | Lê - Mai | L. Trang - Khuyên | Bắc - Hoàn |
| 17 |
Nội tổng hợp 02113.696.313 |
Lan Anh | Vân | Quân | Hương | Giang | Vân | Quân |
| 18 |
Huyết học lâm sàng 02113.877.268 |
Linh | Hiền | Nhung | Linh | Hạnh | Phượng | Nhung |
| 19 |
Nội tiêu hóa 02113.696.314 |
Hương | Vân | Huyền | Liên | Ngọc | Duy | Hải Anh |
| 20 |
Thần Kinh- Tâm Thần 02113.696.316 |
Thảo | T. Thảo | Tuấn | Tích | T. Thảo | Tuấn | Thảo |
| 21 |
Nội A 02113.696.096 |
Huệ | Thủy | Vinh | Khang | Mai | Huệ | Thủy |
| 22 |
Nội tiết 02113.712.968 |
Hằng | Hạnh | Hường | Quang | Hằng | Hạnh | Hường |
| 23 |
Hóa trị 0862318367 |
Mạnh | Thủy | Thúy | Hảo | Sơn | Hiển | Đ Hằng |
| 24 |
Chăm sóc giảm nhẹ 02113.899.111 |
Cường | Dũng | Dương | Long | Dũng | Nhung | |
| 25 |
Truyền nhiễm 02113.843.616 |
Trọng | Lan | Mai | Anh | Trọng | Lan | Mai |
| 26 |
Da liễu 02113.696.317 |
L.Hường | Hường | L.Hường | Hường- Hải | Hà | Hà | L.Hường |
| 27 |
CXK –PHCN 02113.566.889 |
Sinh | Vừng | Hằng | Tuấn | Vừng | Vĩnh | Sinh |
| 28 |
Mắt BPT 02113.696.323 |
Thắng | Hảo | Hoa B | Loan | Phương | Linh | Hoa A |
| 29 | Mắt BPS | Huyền | Dương | Thanh | Hà C | Phước | Mai | Nghĩa |
| 30 |
Tai mũi họng 02113.846.802 |
Sơn | Dung | Hướng | Tuấn | Dung | Xuân Anh | Đại |
| 31 |
Răng hàm mặt 02113.686.888 |
Hiếu - Dương | Thao | HIếu | Thủy | Thành | Hiếu -Dương | Thao |
| 32 | Thận tiết niệu - lọc máu | Đạt | Thi | Đức | Thắm | Đạt | Thi | Đức |
| 33 |
Dược 02113.841.001 |
Linh | Yến | Thúy | Hà | Hằng | Huyền | |
| 34 |
Huyết học-Tr.máu 0888.863.277 |
Vân B - Quang | Dương - Khánh | Tuyết - Cúc B | Thái - Toàn | Hải Anh - Vân A | Hùng - Giang | Vân B - Quang |
| 35 |
Hóa sinh 02113.696.324 |
Tân - Nga | Tâm - Thắm | Hòa - Thành | Xuân - Thúy | Chung - Quang | Thắm- Quỳnh | Quỳnh - Vân |
| 36 |
Vi sinh 02113.696.155 |
Yến- Hương | Kiên- Ng.hà | Bình- Bách | Công- Đông | Yến- Thảo | Kiên- Hương | Bình- Ng.hà |
| 37 | CĐHA | Lương - Quỳnh | Tuấn - Hoàn | Hậu - Long | Luân - Anh | Vũ - Trụ | Huy - Quỳnh | Hưng - Hoàn |
| 38 |
KSNK 02113. 696. 326 |
Hiền - Tuân | Vượng - Nhàn | Hằng - Yên | Tuân - Thủy | Nhàn - Lý | Yên - Huyền | Phương - Hiền |
| 39 |
Kế toán 02113.696.996 |
Sơn | Hương | Huyền Trang | Thu Hà | Minh Hằng | Hòa | |
| 40 |
Vận hành - Sửa chữa 0859.370.515 |
Nam - Trưởng | Tùng - Nhâm | Đăng - Phú | Hùng - Huy | Sơn - Linh | Luyện - Thủy | Trung - Trưởng |
| 41 |
Trực thiết bị 0832.976.115 |
Lý | Thọ | Bạ | Duy | Sơn | Hưng | Linh |
| 42 |
Phòng cháy chữa cháy 0967.082.223 |
Thanh | Tuyên | Thanh | Tuyên | Thanh | Tuyên | Thanh |
| 43 |
Ô tô 0944.944.256 |
Việt - Minh | Long - Việt | Dũng - Long | Hà - Dũng | Vũ - Hà | Minh - Vũ | |
| 44 |
CNTT 02113.696.115 |
Long | Trường | Tuấn | Hào | Khánh | Việt | Long |
| 45 |
Khoa khám bệnh 02113.696.310 |
Nhàn | Chung | Dung | Huyền B | Nhung B | Nhung A | |
| 46 |
Bảo vệ 096 6180006 036 6264650 |
Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân |
| 47 | Nhà đại thể (T.trú) | Quảng | Tâm | Quảng | Tâm | Quảng | Tâm | Quảng |
| LỊCH LÃNH ĐẠO DUYỆT PHẪU THUẬT CHỦ ĐỘNG | ||||||
| STT | KHOA/PHÒNG |
THỨ HAI 26/01/2026 |
THỨ BA 27/01/2026 |
THỨ TƯ 28/01/2026 |
THỨ NĂM 29/01/2026 |
THỨ SÁU 30/01/2026 |
| 1 | Lãnh đạo | Giang | Nam | Huy | Giang | Hương |