|
LỊCH THƯỜNG TRỰC TUẦN TỪ 19/01/2026 - 25/01/2026 |
||||||||
| STT | KHOA/PHÒNG |
THỨ HAI 19/01/2026 |
THỨ BA 20/01/2026 |
THỨ TƯ 21/01/2026 |
THỨ NĂM 22/01/2026 |
THỨ SÁU 23/01/2026 |
THỨ 7 24/01/2026 |
CHỦ NHẬT 25/01/2026 |
| 1 |
Lãnh đạo 0965.051.010 |
Nam | Bằng | Công | Tịnh | Giang | Phúc | Quang |
| 2 |
Trưởng phiên trực 0916.247.886 |
L. Tuấn | Lãi | Cường | Trưởng | T. Hà | Kiên | N. Hà |
| 3 |
Cấp cứu 02113.696.311 |
Lượng - Chuyên | Duy - Đăng | Trường - Sơn | Tế - Tiến | Giáp - Huy | Lượng - Đăng | Trường - Tiến |
| 4 |
Hồi sức TC-CĐ 02113.696.898 |
Quỳnh | Sơn | Trường | Thảo | Nhân | Vĩnh | Sơn |
| 5 |
Đột quỵ 0211 3896.268 |
Thiện | Toàn | Ngân | Trưởng | Chiến | Thanh | Thiện |
| 6 |
Ngoại tổng hợp 02113.860.664 |
Phương- Hùng | Thịnh- Tuyên | Minh- Cường | Phúc- Hùng. | Thịnh- Tuyên | Phương- Cường | Phúc- Dương |
| 7 |
Phẫu thuật lồng ngực 02113.899.411 |
Cương | Hiếu | Thưởng | Cương | Minh | Tuấn | Hiếu |
| 8 |
Ngoại tiết niệu 02113.841.931 |
Trung | Kiên | Tuấn | Quỳnh | Định | Hải | Khanh |
| 9 |
Ngoại Ung bướu 02113.899.211 |
Hùng - Cương | Toán | Kiên - Long | Hùng - Cương | Cường | Toán - Long | Tước |
| 10 |
CTCH 02113.696.320 |
Hoàng- Thắng | Bộ- Dũng C | Dũng A-Dũng B | Minh- Thắng | Bộ- Dũng C | Hưng- Hải | Tuấn- Nhật |
| 11 |
Ngoại thần kinh 02113.696.321 |
Đức | Hải - Thọ | Anh | Nam | Linh - Hiếu | Đức | Hải - Hiếu |
| 12 |
PT Gây mê hồi sức 02113.696219 |
Diệp | Huệ | Hiệp | Quang | Huệ | Diệp | Hiệp |
| 13 |
Phụ sản 02113.696.322 |
Hòa - Lan - T. Hòa | Trung - Linh - Toàn | Hương - Đức - T. Hương | Lãi - Thúy - Hà | Trung - Linh - T. Hương | Lan - Đức - T. Hòa | Hòa - Quốc - Sâm |
| 14 |
Nhi 02113.696.232 |
Quỳnh | Chang | Tuyến | Ánh | Chang | Hồng | Thanh |
| 15 |
Sơ sinh 02113.616.898 |
Mạnh | Thảo | Loan | Thành | Hiền | Mạnh | Huyền |
| 16 |
Trung tâm tim mạch 02113.696.315 |
Hằng - Khuyên | N. Trang - Minh | Bắc - L. Trang | Lê - Khuyên | Hương - Tùng | Công - Mai | Minh - Anh |
| 17 |
Nội tổng hợp 02113.696.313 |
Lan Anh | Hương | Quân | Lan Anh | Hương | Giang | Quân |
| 18 |
Huyết học lâm sàng 02113.877.268 |
Linh | Nhung | Hạnh | Nhung | Linh | Hiền | Hạnh |
| 19 |
Nội tiêu hóa 02113.696.314 |
Huyền | Huy | Hương | Liên | Vân | Hải Anh | Ngọc |
| 20 |
Thần Kinh- Tâm Thần 02113.696.316 |
Tuấn | Thảo | T. Thảo | Tích | Thảo | T. Thảo | Tuấn |
| 21 |
Nội A 02113.696.096 |
Mai | Khang | Vinh | Thủy | Hà | Mai | Khang |
| 22 |
Nội tiết 02113.712.968 |
Hạnh | Hường | Quang | Hằng | Hạnh | Hường | Quang |
| 23 |
Hóa trị 0862318367 |
Hiển | Đ Hằng | Mạnh | Hảo | Thủy | Thúy | Sơn |
| 24 |
Chăm sóc giảm nhẹ 02113.899.111 |
Long | Dũng | Đức Anh | Long | Dương | Đức Anh | Nhung |
| 25 |
Truyền nhiễm 02113.843.616 |
Lan | Mai | Anh | Trọng | Lan | Mai | Anh |
| 26 |
Da liễu 02113.696.317 |
Hường | Lương | L.Hường | Hường | Lương | L.Hường | Hà |
| 27 |
CXK –PHCN 02113.566.889 |
Vĩnh | Sinh | Vừng | Hằng | Tuấn | Vừng | Vĩnh |
| 28 |
Mắt BPT 02113.696.323 |
Thắng | Hoa A | Hảo | Hoa B | Loan | Phương | Linh |
| 29 | Mắt BPS | Dương | Thanh | Hà C | Phước | Mai | Nghĩa | Thúy |
| 30 |
Tai mũi họng 02113.846.802 |
Đại | Sơn | Tuấn | Dung | Đại | Xuân Anh | Hướng |
| 31 |
Răng hàm mặt 02113.686.888 |
Nam | Thao | Thủy | Hiếu | Thành | Thủy | Nam |
| 32 | Thận tiết niệu - lọc máu | Thắm | Đạt | Thi | Thắm | Đạt | Thi | Thắm |
| 33 |
Dược 02113.841.001 |
Thịnh | Trang | Dung | Hồng | Hương | Phương | Loan |
| 34 |
Huyết học-Tr.máu 0888.863.277 |
Hùng - Giang | Vân B - Quang | Dương - Khánh | Tuyết - Cúc B | Thái - Toàn | Hải Anh - Vân A | Hùng - Giang |
| 35 |
Hóa sinh 02113.696.324 |
Hòa - H. Nam | Xuân - Thúy | Tâm - Thắm | Tân - Nga | Quang - P. Nam | Chung - H. Nam | Xuân - Thúy |
| 36 |
Vi sinh 02113.696.155 |
Kiên- Đông | Bình- Thảo | Công- Hương | Yến- Ng.hà | Kiên- Bách | Bình- Đông | Công- Thảo |
| 37 | CĐHA | Hậu - Anh | Huy - Trụ | Hưng - Quỳnh | Tuấn - Hoàn | Lương - Long | Luân - Anh | Vũ - Trụ |
| 38 |
KSNK 02113. 696. 326 |
Lý - Hương A | Huyền - Thu | Phương - Toản | Hương A - Hoa | Thu - Hiền | Toản - Vượng | Hoa - Hằng |
| 39 |
Kế toán 02113.696.996 |
Yến | Cẩm | Hồng Thu | Thanh Huyền | Nga | Tạ Thúy | P. Hằng |
| 40 |
Vận hành - Sửa chữa 0859.370.515 |
Luyện - Thủy | Nam - Trưởng | Tùng - Nhâm | Đăng - Phú | Hùng - Huy | Trung - Linh | Luyện - Thủy |
| 41 |
Trực thiết bị 0832.976.115 |
Bạ | Duy | Sơn | Hưng | Linh | Cầu | Tùng |
| 42 |
Phòng cháy chữa cháy 0967.082.223 |
Tuyên | Thanh | Tuyên | Thanh | Tuyên | Thanh | Tuyên |
| 43 |
Ô tô 0944.944.256 |
Minh - Vuc | Việt - Minh | Long - Việt | Dũng - Long | Hà - Dũng | Vũ - Hà | Minh - Vũ |
| 44 |
CNTT 02113.696.115 |
Khánh | Hào | Long | Trường | Việt | Tuấn | Khánh |
| 45 |
Khoa khám bệnh 02113.696.310 |
Mạnh | Hiền A | Linh | Liên | An | Huyền A | Bình |
| 46 |
Bảo vệ 096 6180006 036 6264650 |
Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân |
| 47 | Nhà đại thể (T.trú) | Tâm | Quảng | Tâm | Quảng | Tâm | Quảng | Tâm |
| LỊCH LÃNH ĐẠO DUYỆT PHẪU THUẬT CHỦ ĐỘNG | ||||||
| STT | KHOA/PHÒNG |
THỨ HAI 19/01/2026 |
THỨ BA 20/01/2026 |
THỨ TƯ 21/01/2026 |
THỨ NĂM 22/01/2026 |
THỨ SÁU 23/01/2026 |
| 1 | Lãnh đạo | Hương | Nam | Huy | Hương | Giang |