|
LỊCH THƯỜNG TRỰC TUẦN TỪ 12/01/2026 - 18/01/2026 |
||||||||
| STT | KHOA/PHÒNG |
THỨ HAI 12/01/2026 |
THỨ BA 13/01/2026 |
THỨ TƯ 14/01/2026 |
THỨ NĂM 15/01/2026 |
THỨ SÁU 16/01/2026 |
THỨ 7 17/01/2026 |
CHỦ NHẬT 18/01/2026 |
| 1 |
Lãnh đạo 0965.051.010 |
Quang | Việt | Bằng | Giang | Phú | Huy | Tích |
| 2 |
Trưởng phiên trực 0916.247.886 |
Trung | Hải | Lượng | Kỷ | P. Tuấn | Minh | Lê |
| 3 |
Cấp cứu 02113.696.311 |
Giáp - Đăng | Hà - Sơn | Long - Tiến | Duy - Huy | Luân - Chuyên | Tế - Sơn | Long - Huy |
| 4 |
Hồi sức TC-CĐ 02113.696.898 |
Trường | Sơn | Thảo | Trường | Sơn | Nhân | Thảo |
| 5 |
Đột quỵ 0211 3896.268 |
Ngân | Thiện | Trưởng | Thanh | Toàn | Chiến | Ngân |
| 6 |
Ngoại tổng hợp 02113.860.664 |
Thịnh- Tuyên | Phương- Hùng | Phúc- Cường | Thịnh- Tuyên | Phương- Hùng | Thịnh- Dương | Phúc- Cường |
| 7 |
Phẫu thuật lồng ngực 02113.899.411 |
Hiếu | Cương | Minh | Hiếu | Cương | Thưởng | Tuấn |
| 8 |
Ngoại tiết niệu 02113.841.931 |
Khanh | Trung | Kiên | Tuấn | Khanh | Định | Hải |
| 9 |
Ngoại Ung bướu 02113.899.211 |
Toán | Kiên - Long | Hùng - Cương | Toán | Tước | Kiên - Long | Cường |
| 10 |
CTCH 02113.696.320 |
Dũng A - Dũng C | Tuấn - Dũng B | Minh - Thắng | Hoàng - Dũng C | Tuấn - Dũng B | Hưng - Nhật | Bộ - Hải |
| 11 |
Ngoại thần kinh 02113.696.321 |
Anh | Linh- Hiếu | Đức | Nam | Linh - Hiếu | Anh | Hải - Thọ |
| 12 |
PT Gây mê hồi sức 02113.696219 |
Hiệp | Diệp | Huệ | Hiệp | Quang | Diệp | Huệ |
| 13 |
Phụ sản 02113.696.322 |
Hương - Thúy - T. Hương | Hòa - Quốc - Sâm | Lan - Toàn - Hà | Lãi - Đức - T. Hòa | Hòa - Quốc - Sâm | Trung - Linh - Toàn | Hương - Thúy - T. Hương |
| 14 |
Nhi 02113.696.232 |
Quỳnh | Tuyến | Hoan | Thanh | Tuyến | Chang | Ánh |
| 15 |
Sơ sinh 02113.616.898 |
Thành | Hiền | Mạnh | Huyền | Loan | Thành | Hiền |
| 16 |
Trung tâm tim mạch 02113.696.315 |
Minh - L. Trang | Bắc - Mai | Công - N. Trang - Anh | Hằng - Hoàn | Mai - Tùng - Ánh | Bắc - Anh | Cường - Hương |
| 17 |
Nội tổng hợp 02113.696.313 |
Giang | Vân | Hương | Quân | Lan Anh | Vân | Giang |
| 18 |
Huyết học lâm sàng 02113.877.268 |
Linh | Hiền | Nhung | Hạnh | Linh | Phượng | Nhung |
| 19 |
Nội tiêu hóa 02113.696.314 |
Huy | Vân | Huyền | Ngọc | Liên | Hải Anh | Hương |
| 20 |
Thần Kinh- Tâm Thần 02113.696.316 |
Tích | Tuấn | Thảo | T. Thảo | Tuấn | Thảo | T. Thảo |
| 21 |
Nội A 02113.696.096 |
Huệ | Thủy | Mai | Khang | Vinh | Hà | Huệ |
| 22 |
Nội tiết 02113.712.968 |
Quang | Hằng | Hường | Hạnh | Hường | Quang | Hằng |
| 23 |
Hóa trị 0862318367 |
Sơn | Thúy | Hảo | Hiển | Đỗ Hằng | Mạnh | Thủy |
| 24 |
Chăm sóc giảm nhẹ 02113.899.111 |
Dũng | Cường | Dũng | Long | Nhung | Dương | Cường |
| 25 |
Truyền nhiễm 02113.843.616 |
Mai | Anh | Trọng | Lan | Mai | Anh | Trọng |
| 26 |
Da liễu 02113.696.317 |
Thảo- L.Hường | Lương | Hường | Thảo- L.Hường | Hà | Lương | Thảo- L.Hường |
| 27 |
CXK –PHCN 02113.566.889 |
Vừng | Vĩnh | Sinh | Vừng | Hằng | Tuấn | Vừng |
| 28 |
Mắt BPT 02113.696.323 |
Thắng | Linh | Hoa A | Hảo | Hoa B | Loan | Phương |
| 29 | Mắt BPS | Thanh | Phước | Hà C | Mai | Nghĩa | Thúy | Huyền |
| 30 |
Tai mũi họng 02113.846.802 |
Dung | Sơn | Hướng | Tuấn | Đại | Xuân Anh | Dung |
| 31 |
Răng hàm mặt 02113.686.888 |
Thủy | Thao | Hiếu - Dương | Thao | Thành | Hiếu | Thủy |
| 32 | Thận tiết niệu - lọc máu | Thi | Thắm | Đạt | Thi | Thắm | Đạt | Đức |
| 33 |
Dược 02113.841.001 |
Bích | Yến | Thúy | Hà | Thành | Hoa | Linh |
| 34 |
Huyết học-Tr.máu 0888.863.277 |
Hải Anh - Vân A | Hùng - Giang | Vân B - Quang | Dương - Khánh | Tuyết - Cúc B | Thái - Toàn | Hải Anh - Vân A |
| 35 |
Hóa sinh 02113.696.324 |
Tâm - Nga | Tân - Xuân | Hòa - P. Nam | Quang - H. Nam | Chung - Thành | Thắm - Vân | Tân - Nga |
| 36 |
Vi sinh 02113.696.155 |
Bình- Ng.hà | Công- Bách | Yến- Đông | Kiên- Thảo | Bình- Hương | Công- Ng.hà | Yến- Bách |
| 37 | CĐHA | Luân - Hoàn | Vũ - Long | Huy - Anh | Hậu - Trụ | Hưng - Hoàn | Tuấn - Quỳnh | Lương - Long |
| 38 |
KSNK 02113. 696. 326 |
Hiền - Tuân | Vượng - Nhàn | Hằng - Yên | Tuân - Thủy | Nhàn - Lý | Yên - Huyền | Thủy - Phương |
| 39 |
Kế toán 02113.696.996 |
Chung | Thu Trang | Huệ | Thơm | P. Huyền | Tạ Thúy | Hương |
| 40 |
Vận hành - Sửa chữa 0859.370.515 |
Sơn - Linh | Luyện - Thủy | Nam - Trưởng | Tùng - Trung | Đăng - Phú | Hùng - Huy | Sơn - Linh |
| 41 |
Trực thiết bị 0832.976.115 |
Sơn | Hưng | Linh | Cầu | Tùng | Lý | Thọ |
| 42 |
Phòng cháy chữa cháy 0967.082.223 |
Thanh | Tuyên | Thanh | Tuyên | Thanh | Tuyên | Thanh |
| 43 |
Ô tô 0944.944.256 |
Vũ -Hà | Minh - Vũ | Việt - Minh | Long - Việt | Dũng - Long | Hà - Dũng | Vũ - Hà |
| 44 |
CNTT 02113.696.115 |
Việt | Khánh | Hào | Long | Tuấn | Trường | Việt |
| 45 |
Khoa khám bệnh 02113.696.310 |
Chung | Nhung B | Hiền B | Nhung A | Thủy | Huyền B | Hằng B |
| 46 |
Bảo vệ 096 6180006 036 6264650 |
Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân | Cảnh - Quân |
| 47 | Nhà đại thể (T.trú) | Quảng | Tâm | Quảng | Tâm | Quảng | Tâm | Quảng |
| LỊCH LÃNH ĐẠO DUYỆT PHẪU THUẬT CHỦ ĐỘNG | ||||||
| STT | KHOA/PHÒNG |
THỨ HAI 05/01/2026 |
THỨ BA 06/01/2026 |
THỨ TƯ 07/01/2026 |
THỨ NĂM 08/01/2026 |
THỨ SÁU 09/01/2026 |
| 1 | Lãnh đạo | Giang | Nam | Hương | Huy | Nam |